nghệch ngạc

Học thuật
Thân thiện
nghệch ngạc

Một chú mèo con nhìn nghệch ngạc vào chiếc bóng của chính mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngờ nghệch, khờ dại, thiếu sự tinh khôn, lanh lợi: Chỉ trạng thái hoặc biểu hiện của một người có vẻ ngốc nghếch, chậm hiểu, không nhanh nhẹn, thông minh. Từ này thường dùng với sắc thái chê bai, miệt thị nhẹ.
    • Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu sự thuần thục trong hành động, cử chỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ta trông có vẻ nghệch ngạc, nhưng thực ra rất thông minh. (Anh ta trông có vẻ ngờ nghệch, nhưng thực ra rất thông minh.)
    • Đừng làm bộ nghệch ngạc, tôi biết cậu hiểu chuyện đó . (Đừng làm bộ khờ dại, tôi biết cậu hiểu chuyện đó .)
    • Cử chỉ nghệch ngạc của chú mèo con mới về nhà khiến cả nhà bật cười. (Cử chỉ vụng về của chú mèo con mới về nhà khiến cả nhà bật cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt mày nghệch ngạc": khuôn mặt có vẻ ngờ nghệch, thiểu năng trí tuệ.

    • ngồi im với bộ mặt nghệch ngạc, chẳng hiểu chuyện đang xảy ra. ( ngồi im với khuôn mặt ngờ nghệch, chẳng hiểu chuyện đang xảy ra.)
  • "dáng điệu nghệch ngạc": dáng vẻ, điệu bộ vụng về, lóng ngóng.

    • Chú gấu bông với dáng điệu nghệch ngạc trông thật đáng yêu. (Chú gấu bông với dáng vẻ vụng về trông thật đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghệch (tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "nghệch ngạc", chỉ sự ngốc nghếch, khờ dại.

    • Thằng trả lời một cách nghệch. (Thằng trả lời một cách ngốc nghếch.)
  • Ngờ nghệch (tính từ): Gần nghĩa với "nghệch ngạc", chỉ sự khờ dại, chậm hiểu.

  • Khờ dại (tính từ): Chỉ sự ngu ngốc, thiếu hiểu biết.
  • Vụng về (tính từ): Chỉ sự thiếu khéo léo, không thuần thục.
Từ đồng nghĩa
  • Ngốc nghếch: Ngờ nghệch, khờ khạo.
  • Khờ khạo: Đần độn, không lanh lợi.
  • Lóng ngóng: Vụng về, không nhanh nhẹn, khéo léo.
Từ trái nghĩa
  • Tinh khôn: Thông minh, nhanh trí.
  • Lanh lợi: Nhanh nhẹn, thông minh, sáng dạ.
  • Khéo léo: kỹ năng, thuần thục, không vụng về.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nghệch ngạc" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
  • Mang sắc thái biểu cảm khá , thường dùng để chê bai, mỉa mai hoặc đôi khi để miêu tả một cách đáng yêu sự vụng về ( dụ: của trẻ con, động vật). Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu.
nghệch ngạc

Một chú mèo con nhìn nghệch ngạc vào chiếc bóng của chính mình.

  1. Nh. Nghệch.

Từ gần giống

Từ chứa "nghệch ngạc"